put to sleep
/pʊt tɪ slip/Động từ
- (thông tục) Làm cho (ai) buồn ngủ.(transitive) To cause (someone) to sleep.His boring stories sometimes put me to sleep.Những câu chuyện nhàm chán của anh ấy đôi khi khiến tôi mất ngủ.
- (thông tục) Giúp (ai) đi ngủ.(transitive) To help (someone) to bed.After they'd put the kids to sleep, they relaxed by the fire and chatted.Sau khi cho bọn trẻ đi ngủ, họ thư giãn bên đống lửa và trò chuyện.
- (nghĩa bóng, nghĩa bóng, không phổ biến) Làm cho không hoạt động.(transitive, figuratively, uncommon) To render dormant.1935, Edgar Allison Peers (translator), John of the Cross, Ascent of Mount Carmel, Book 1, Chapter I, For there is no going forth from the pains and afflictions of the secret places of the desires until these be mortified and put to sleep.1935, Edgar Allison Peers (người dịch), John of the Cross, Ascent of Mount Carmel, Quyển 1, Chương I, Vì không thể thoát khỏi những đau đớn và phiền não ở những nơi bí mật của ham muốn cho đến khi chúng bị hành xác và đưa vào giấc ngủ.
- (thông tục, uyển ngữ) Giết một con vật một cách không đau đớn, thường bằng một mũi tiêm.(transitive, euphemistic) To kill an animal painlessly, often with an injection.Near-synonym: put to bed with a shovel (cynical tone)Gần đồng nghĩa: đặt xẻng lên giường (giọng điệu hoài nghi)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “put to sleep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish